Luật SHTT sửa đổi 2025 và vấn đề xác lập quyền đối với đối tượng sở hữu trí tuệ được tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 (“Luật SHTT 2025”) sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 (“Luật SHTT 2025”) sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/4/2026. Trong số các nội dung sửa đổi, bổ sung, có một nội dung mới đáng chú ý, mang tính đột phá đó là lần đầu tiên Luật SHTT ghi nhận và điều chỉnh vấn đề về phát sinh và xác lập quyền đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ (“SHTT”) được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo AI. Điều này phản ánh sự thích ứng của pháp luật Việt Nam trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ AI, được xem là bước đi thể hiện sự chủ động của Việt Nam trong việc thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ AI, vốn đang đặt ra nhiều thách thức cho khung pháp lý truyền thống của pháp luật về SHTT.
Cụ thể, khoản 2 Điều 1 Luật SHTT 2025 quy định: “Căn cứ vào quy định của Luật này, Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ theo quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều này trong trường hợp đối tượng quyền sở hữu trí tuệ được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo”. Có thể thấy rằng, quy định trên của Luật SHTT không giới hạn về đối tượng quyền SHTT được tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo, miễn là đối tượng quyền SHTT đó có yếu tố “sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo” trong quá trình tạo ra. Về mặt chính sách, việc chính thức ghi nhận yếu tố “sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo” trong quá trình tạo ra đối tượng SHTT cho thấy AI đã được thừa nhận như một yếu tố cấu thành thực tiễn sáng tạo, thay vì chỉ được xem như một công cụ kỹ thuật thuần túy. Tuy nhiên, Luật SHTT 2025 không trực tiếp quy định về cơ chế bảo hộ đối với đối tượng quyền SHTT có sử dụng trí tuệ nhân tạo ra, mà lựa chọn phương án giao cho Chính phủ quy định chi tiết.
Ở bình diện quốc tế, vấn đề bảo hộ đối với các đối tượng quyền SHTT do AI tạo ra vẫn đang được các nước tiếp cận một cách thận trọng. Tại Hoa Kỳ, Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) gần đây đã ban hành Hướng dẫn về xác định tư cách nhà sáng chế đối với các sáng chế có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (“Inventorship Guidance for AI-Assisted Inventions”), cung cấp một khuôn khổ đánh giá đối với các sáng chế có sử dụng AI và cách thức các sáng chế này sẽ được xem xét. Theo Hướng dẫn này, yêu cầu về tư cách nhà sáng chế (inventor) phải là con người. Các sáng chế được tạo ra hoàn toàn bởi AI không đủ điều kiện được cấp bằng sáng chế. Tuy nhiên, hướng dẫn cho phép bảo hộ đối với các sáng chế được tạo ra với sự hợp tác giữa con người và máy móc, với điều kiện con người “có đóng góp đáng kể” (significant contribution) vào quá trình tạo ra sáng chế. Hướng dẫn này phù hợp với nguyên tắc pháp lý rằng trong Luật Sáng chế Hoa Kỳ, đó là, chỉ con người – hay “natural persons” mới có thể được ghi nhận là nhà sáng chế trong đơn đăng ký sáng chế.
Trong khuôn khổ pháp luật hiện hành của Liên minh châu Âu EU, con người vẫn được đặt ở vị trí trung tâm trong cơ chế xác lập quyền SHTT. Theo đó, một tác phẩm chỉ được bảo hộ nếu thể hiện “sự sáng tạo trí tuệ riêng của tác giả”, tức phải có sự đóng góp sáng tạo của con người. Vì vậy, các sản phẩm được tạo ra hoàn toàn tự động bởi AI, không có sự can thiệp mang tính sáng tạo đáng kể của con người, về nguyên tắc sẽ không đủ điều kiện bảo hộ quyền tác giả. Trong lĩnh vực sáng chế, hệ thống bằng sáng chế châu Âu do Cơ quan Sáng chế châu Âu EPO cũng yêu cầu nhà sáng chế phải là thể nhân, trong đơn đăng ký sáng chế, AI không được ghi nhận với tư cách là nhà sáng chế.
Việc Luật SHTT 2025 lần đầu tiên ghi nhận và luật hóa vấn đề phát sinh, xác lập quyền SHTT đối với đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống AI là một bước tiến đáng chú ý trong chính sách pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, có thể thấy rằng, so với một số hệ thống pháp luật nói trên, Luật SHTT Việt Nam không lựa chọn cách tiếp cận “đóng” ngay từ cấp luật, theo đó, Luật chỉ đặt ra nguyên tắc giao Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền SHTT trong trường hợp có sử dụng AI. Cách tiếp cận này bảo đảm tính linh hoạt của chính sách cũng như tránh xung đột với các điều ước quốc tế hiện hành về sở hữu trí tuệ mà Việt Nam là thành viên.
Dù các nội dung chi tiết còn chờ Nghị định hướng dẫn, quy định mới này thể hiện sự sẵn sàng của nhà làm luật trong việc đối diện với những thách thức pháp lý của kỷ nguyên công nghệ. Đối với doanh nghiệp công nghệ, tổ chức nghiên cứu và phát triển, cá nhân sáng tạo và các startup AI, đây là thời điểm cần theo dõi sát sao các văn bản hướng dẫn sắp ban hành, đồng thời rà soát chiến lược quản trị, bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ của mình trong bối cảnh AI ngày càng đóng vai trò trung tâm trong hoạt động đổi mới sáng tạo.
Tác giả:
Trần Nguyệt Minh: Luật sư Cộng sự Cao cấp, Dentons Luật Việt