BẢO HỘ “VIRTUAL DESIGN” TẠI VIỆT NAM: TIẾP CẬN TỪ KHÁI NIỆM KIỂU DÁNG CÔNG NGHIỆP CỦA SẢN PHẨM PHI VẬT LÝ
Mở đầu Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang làm thay đổi đáng kể cách thức thiết
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang làm thay đổi đáng kể cách thức thiết kế, sản xuất và khai thác sản phẩm. Bên cạnh những sản phẩm tồn tại dưới dạng vật thể hữu hình, ngày càng nhiều thiết kế được tạo ra và sử dụng trong môi trường kỹ thuật số, thực tế ảo (virtual reality – VR), thực tế tăng cường (augmented reality – AR), trò chơi điện tử, metaverse và các nền tảng số khác.
Những thiết kế này thường được mô tả bằng nhiều thuật ngữ khác nhau, chẳng hạn như “virtual design”, “digital design” hoặc “non-physical design”. Tuy nhiên, các thuật ngữ này không nhất thiết có cùng ý nghĩa pháp lý. Đặc biệt, việc một thiết kế tồn tại trong môi trường kỹ thuật số không đương nhiên đồng nghĩa với việc thiết kế đó có thể được bảo hộ dưới dạng kiểu dáng công nghiệp.
Tại Việt Nam, pháp luật sở hữu trí tuệ không sử dụng “virtual design” như một loại đối tượng bảo hộ độc lập. Thay vào đó, một thay đổi quan trọng được đưa vào Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi năm 2025 (“Luật SHTT sửa đổi 2025”), là việc mở rộng khái niệm “kiểu dáng công nghiệp” để bao gồm hình dáng bên ngoài của sản phẩm dưới dạng vật lý hoặc phi vật lý. Cụ thể, khoản 13 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ được sửa đổi quy định kiểu dáng công nghiệp là hình dáng bên ngoài của toàn bộ hoặc một phần của sản phẩm dưới dạng vật lý hoặc phi vật lý, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp những yếu tố này và nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm.
Quy định này, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, đánh dấu một bước phát triển đáng kể trong hệ thống bảo hộ kiểu dáng công nghiệp của Việt Nam. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ không bao trùm mọi “virtual design”. Thay vào đó, pháp luật Việt Nam tiếp cận vấn đề thông qua khái niệm “sản phẩm phi vật lý” và đặt ra các tiêu chí cụ thể để xác định liệu một đối tượng có thuộc phạm vi bảo hộ kiểu dáng công nghiệp hay không.
“Virtual design” là thuật ngữ thường được sử dụng trong thực tiễn để mô tả các thiết kế được tạo ra, hiển thị hoặc khai thác trong môi trường kỹ thuật số hoặc môi trường ảo. Theo nghĩa rộng, thuật ngữ này có thể bao gồm giao diện người dùng (user interface – UI), giao diện đồ họa (graphical user interface – GUI), avatar, vật phẩm kỹ thuật số trong trò chơi điện tử, các đối tượng ba chiều trong môi trường VR hoặc metaverse, cũng như các hình ảnh và hiệu ứng kỹ thuật số khác.
Tuy nhiên, “virtual design” không phải là thuật ngữ được pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam sử dụng để xác định một đối tượng bảo hộ độc lập. Thay vào đó, Luật SHTT sửa đổi 2025 mở rộng khái niệm kiểu dáng công nghiệp hiện có để bao gồm kiểu dáng của sản phẩm phi vật lý, qua đó cho phép một số thiết kế được tạo ra hoặc khai thác trong môi trường kỹ thuật số được xem xét theo khuôn khổ bảo hộ kiểu dáng công nghiệp hiện hành.
Để làm rõ phạm vi của khái niệm này, Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN (“Thông tư 10”) quy định cụ thể về sản phẩm phi vật lý. Theo điểm b khoản 2 Điều 46 Thông tư 10, sản phẩm phi vật lý là đối tượng không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình, được tạo ra thông qua việc chiếu hoặc hiển thị một kiểu dáng lên bề mặt hoặc vào môi trường, bao gồm cả không khí, và có chức năng thực tế để vận hành, tương tác hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Định nghĩa này cho thấy việc một đối tượng không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình chưa đủ để xác định đối tượng đó là sản phẩm phi vật lý theo pháp luật Việt Nam. Bên cạnh đặc điểm không hữu hình, đối tượng phải được tạo ra thông qua việc chiếu hoặc hiển thị kiểu dáng lên bề mặt hoặc vào môi trường, đồng thời phải có chức năng thực tế để vận hành, tương tác hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Trong các tiêu chí trên, yêu cầu về chức năng thực tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là cơ sở để phân biệt một sản phẩm phi vật lý có thể được xem xét dưới góc độ kiểu dáng công nghiệp với nội dung kỹ thuật số thuần túy.
Chẳng hạn, một giao diện kỹ thuật số cho phép người dùng tương tác để thực hiện một chức năng cụ thể có thể là đối tượng phù hợp để xem xét theo quy định về sản phẩm phi vật lý. Tương tự, một thiết kế được hiển thị trong môi trường kỹ thuật số và cho phép người dùng tương tác nhằm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể cũng có thể thuộc phạm vi khái niệm này, tùy thuộc vào các đặc điểm thực tế của đối tượng.
Ngược lại, một hình ảnh kỹ thuật số chỉ nhằm mục đích trang trí, một tác phẩm đồ họa hoặc một hình ảnh được tạo ra đơn thuần để trình chiếu không đương nhiên đáp ứng định nghĩa về sản phẩm phi vật lý nếu không thỏa mãn các tiêu chí luật định, đặc biệt là yêu cầu về chức năng thực tế.
Như vậy, “virtual design” và kiểu dáng công nghiệp của sản phẩm phi vật lý có phạm vi giao thoa nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Trong khi “virtual design” là thuật ngữ mô tả tương đối rộng về các thiết kế trong môi trường kỹ thuật số hoặc ảo, “sản phẩm phi vật lý” là khái niệm pháp lý được sử dụng để xác định liệu một đối tượng có thể thuộc phạm vi bảo hộ kiểu dáng công nghiệp tại Việt Nam hay không.
Tuy nhiên, việc đáp ứng định nghĩa về sản phẩm phi vật lý mới chỉ là bước đầu tiên. Kiểu dáng của sản phẩm phi vật lý vẫn phải đáp ứng các điều kiện bảo hộ áp dụng đối với kiểu dáng công nghiệp nói chung, bao gồm tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Do đó, việc đánh giá khả năng bảo hộ cần được thực hiện theo hai bước: trước hết xác định liệu đối tượng có thuộc phạm vi kiểu dáng công nghiệp của sản phẩm phi vật lý hay không; sau đó đánh giá liệu kiểu dáng đó có đáp ứng đầy đủ các điều kiện bảo hộ theo pháp luật Việt Nam hay không.
Trong đó, khả năng áp dụng công nghiệp có một điểm đặc thù đáng chú ý. Theo Điều 67 Luật Sở hữu trí tuệ được sửa đổi năm 2025, đối với sản phẩm phi vật lý, điều kiện này được xem xét trên cơ sở khả năng tái tạo đồng nhất sản phẩm phi vật lý trên không gian mạng. Điều này có nghĩa là một thiết kế không chỉ cần đáp ứng các tiêu chí về đối tượng bảo hộ mà còn phải có khả năng được tái tạo đồng nhất theo quy định pháp luật.
Bên cạnh việc xác định một đối tượng có thuộc phạm vi sản phẩm phi vật lý hay không, một vấn đề thực tiễn quan trọng khác là xác định những đặc điểm tạo dáng nào của sản phẩm đó có thể được xem xét bảo hộ.
Thông tư 10 đưa ra hướng dẫn cụ thể về các đặc điểm tạo dáng của sản phẩm phi vật lý, có thể bao gồm hình dáng, bố cục sắp xếp, tương quan tỷ lệ, trình tự hiển thị và hiệu ứng thị giác của các yếu tố đồ họa. Những quy định này có ý nghĩa đặc biệt đối với các thiết kế có nhiều trạng thái hiển thị hoặc có sự chuyển tiếp giữa các trạng thái, bởi việc xem xét kiểu dáng trong những trường hợp đó có thể liên quan không chỉ đến hình ảnh tại một thời điểm nhất định mà còn đến cách thức các yếu tố được bố trí và hiển thị trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm.
Tuy nhiên, không phải tất cả những gì xuất hiện bên trong một sản phẩm phi vật lý đều được coi là đặc điểm tạo dáng cơ bản. Theo hướng dẫn tại Thông tư 10, các nội dung thông tin được hiển thị bên trong sản phẩm phi vật lý, chẳng hạn như văn bản hoặc số liệu, cũng như một số dấu hiệu chỉ được sử dụng để cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn về nguồn gốc, đặc điểm, cấu tạo, công dụng hoặc cách sử dụng của sản phẩm, không được coi là đặc điểm tạo dáng cơ bản.
Quy định này đặc biệt có ý nghĩa đối với GUI và các giao diện kỹ thuật số khác. Khi đánh giá khả năng bảo hộ, cần phân biệt giữa thiết kế trực quan của giao diện và nội dung thông tin được truyền tải thông qua giao diện đó. Chẳng hạn, bố cục, hình dáng, tương quan tỷ lệ, cách sắp xếp và hiệu ứng thị giác của các thành phần đồ họa có thể là những yếu tố liên quan đến kiểu dáng công nghiệp. Ngược lại, nội dung của một dòng chữ, con số hoặc thông tin hướng dẫn được hiển thị trên giao diện không đương nhiên được coi là đặc điểm tạo dáng cơ bản.
Quan trọng hơn, ngay cả khi các đặc điểm tạo dáng của một sản phẩm phi vật lý thuộc phạm vi xem xét bảo hộ, kiểu dáng vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Việc một thiết kế được tạo ra hoặc sử dụng trong môi trường kỹ thuật số không tự thân làm phát sinh quyền được bảo hộ. Đặc biệt, khả năng tái tạo đồng nhất sản phẩm phi vật lý trên không gian mạng là một tiêu chí cần được lưu ý khi đánh giá khả năng áp dụng công nghiệp.
Việc Luật SHTT sửa đổi 2025 mở rộng khái niệm kiểu dáng công nghiệp để bao gồm sản phẩm phi vật lý là một bước phát triển đáng kể, tạo cơ sở pháp lý cho việc xem xét bảo hộ một số thiết kế được tạo ra, hiển thị và khai thác trong môi trường kỹ thuật số. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam không thiết lập một chế định bảo hộ độc lập mang tên “virtual design”. Thay vào đó, khả năng bảo hộ được xác định trên cơ sở khái niệm sản phẩm phi vật lý và các điều kiện cụ thể được quy định trong pháp luật về kiểu dáng công nghiệp.
Đặc biệt, việc một thiết kế không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình chưa đủ để thuộc phạm vi bảo hộ. Sản phẩm phi vật lý còn phải được tạo ra thông qua việc chiếu hoặc hiển thị kiểu dáng lên bề mặt hoặc vào môi trường, đồng thời có chức năng thực tế để vận hành, tương tác hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Sau khi đáp ứng các tiêu chí này, kiểu dáng vẫn phải thỏa mãn đầy đủ các điều kiện bảo hộ thông thường, bao gồm tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.
Vì vậy, khi đánh giá khả năng bảo hộ một virtual design tại Việt Nam, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời hai vấn đề: liệu đối tượng có đáp ứng định nghĩa về sản phẩm phi vật lý hay không, và liệu kiểu dáng đó có đáp ứng các điều kiện bảo hộ kiểu dáng công nghiệp hay không. Cách tiếp cận này cho phép pháp luật Việt Nam thích ứng với sự phát triển của các sản phẩm trong nền kinh tế số, đồng thời duy trì những nguyên tắc cốt lõi của hệ thống bảo hộ kiểu dáng công nghiệp.
Dentons Luật Việt trân trọng ghi nhận và cảm ơn những đóng góp của Trần Nguyệt Minh - Luật sư Cộng sự Cao cấp, Nguyễn Khương – Tập sự Luật sư, Giang Minh – Tập sự Luật sư và Đỗ Diệu – Trợ lý luật sư trong quá trình thực hiện bài viết này.