CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM: TƯ CÁCH CỦA BÊN NHẬN CHUYỂN GIAO QUYỀN
Trong các giao dịch mua bán nợ, tái cơ cấu hoặc chuyển nhượng khoản phải thu, các quyền và lợi
Trong các giao dịch mua bán nợ, tái cơ cấu hoặc chuyển nhượng khoản phải thu, các quyền và lợi ích phát sinh từ phán quyết của Trọng tài nước ngoài (“Phán Quyết Nước Ngoài”) có thể được chuyển giao cho một chủ thể khác.
Sau khi chuyển giao, Phán Quyết Nước Ngoài vẫn ghi tên chủ thể được thi hành ban đầu, trong khi quyền yêu cầu thanh toán thực tế đã thuộc về bên nhận chuyển giao. Sự khác biệt này đặt ra câu hỏi:
“Liệu bên nhận chuyển giao, mặc dù không có tên trong Phán Quyết Nước Ngoài, có quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam hay không?”
1. Chuyển giao quyền không đương nhiên giải quyết vấn đề tư cách tố tụng
Theo pháp luật dân sự Việt Nam, về nguyên tắc, bên có quyền có thể chuyển giao quyền yêu cầu cho bên thứ ba mà không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ, trừ trường hợp các quyền đó không được chuyển giao theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật. Việc chuyển giao hợp lệ làm thay đổi chủ thể có quyền nhưng không làm thay đổi nội dung hoặc phạm vi nghĩa vụ của bên phải thi hành.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng (i) hiệu lực của việc chuyển giao về mặt dân sự và (ii) tư cách tham gia thủ tục công nhận là hai (02) vấn đề khác nhau. Bộ luật Tố tụng Dân sự xác định “người được thi hành” hoặc người đại diện hợp pháp của họ là chủ thể có quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành Phán Quyết Nước Ngoài, nhưng chưa quy định cụ thể đối với trường hợp quyền đã được chuyển giao cho một chủ thể không có tên trong phán quyết.
Do đó, vấn đề trọng tâm không chỉ là giao dịch chuyển giao có hiệu lực hay không, mà còn là bên nhận chuyển giao có thể được xem là “người được thi hành” và kế thừa quyền tố tụng của chủ thể ban đầu hay không, mà còn là phạm vi quyền được chuyển giao có bao gồm: (i) quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành, và (ii) quyền tố tụng của bên nhận chuyển giao có được Tòa án chấp nhận hay không.
2. Khung pháp lý hiện hành
2.1. Giai đoạn yêu cầu công nhận và cho thi hành
Bên nhận chuyển giao có thể viện dẫn các quy định về chuyển giao quyền yêu cầu của pháp luật dân sự và kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng để chứng minh tư cách của mình. Khoản 4 Điều 74 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định rằng, khi có sự chuyển giao quyền hoặc nghĩa vụ theo pháp luật Dân sự, người tiếp nhận quyền hoặc nghĩa vụ tố tụng được kế thừa các quyền và nghĩa vụ tố tụng tương ứng.
Quy định này là cơ sở tương đối rõ trong trường hợp việc chuyển giao phát sinh khi thủ tục tại Tòa án đang được tiến hành. Tuy nhiên, đối với trường hợp quyền đã được chuyển giao trước khi nộp đơn và bên nhận chuyển giao không có tên trong Phán Quyết Nước Ngoài, Bộ luật Tố tụng Dân sự chưa quy định một cơ chế riêng để xác lập tư cách của bên nhận chuyển giao.
Trong trường hợp đó, bên nhận chuyển giao cần chứng minh ít nhất ba (03) vấn đề:
(i) Giao dịch chuyển giao có hiệu lực theo pháp luật áp dụng;
(ii) Phạm vi chuyển giao bao gồm quyền yêu cầu công nhận và cho thi hành Phán Quyết Nước Ngoài; và
(iii) Bên nhận chuyển giao hiện là chủ thể có quyền hưởng lợi từ việc thi hành Phán Quyết Nước Ngoài.
Việc xác định tư cách của bên nhận chuyển giao không đồng nghĩa với việc sửa đổi Phán Quyết Nước Ngoài hoặc thay tên chủ thể được ghi trong phán quyết. Chủ thể ban đầu vẫn là bên được ghi nhận tại thời điểm Phán Quyết Nước Ngoài được ban hành; bên nhận chuyển giao là chủ thể hiện nắm giữ các quyền được chuyển giao.
Trên cơ sở đó, bên nhận chuyển giao có thể đề nghị Tòa án xem xét tư cách của mình căn cứ vào văn bản chuyển giao và các tài liệu chứng minh có liên quan. Việc chấp nhận tư cách của bên nhận chuyển giao và việc công nhận, cho thi hành Phán Quyết Nước Ngoài vẫn phải được Tòa án xem xét theo các quy định áp dụng đối với từng trường hợp.
2.2. Giai đoạn thi hành án
Sau khi quyết định của Tòa án Việt Nam về việc công nhận và cho thi hành Phán Quyết Nước Ngoài có hiệu lực pháp luật, cơ chế thay đổi chủ thể được quy định rõ ràng hơn.
Luật Thi hành án dân sự 2025 cho phép chuyển giao quyền thi hành án mà không cần sự đồng ý của người phải thi hành án, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định khác. Việc chuyển giao phải được thông báo bằng văn bản cho cơ quan thi hành án dân sự và các đương sự có liên quan.
Theo Nghị định 152/2026/NĐ-CP, thỏa thuận chuyển giao phải được lập thành văn bản, có chữ ký xác nhận của bên chuyển giao và bên nhận chuyển giao, phù hợp với pháp luật có liên quan và được gửi cho cơ quan thi hành án dân sự. Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được văn bản thỏa thuận, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự ra quyết định chuyển giao quyền thi hành án.
Trường hợp việc chuyển giao được thực hiện trước khi có quyết định thi hành án, bên nhận chuyển giao có các quyền và nghĩa vụ của đương sự theo pháp luật thi hành án dân sự. Theo đó, tại giai đoạn thi hành án, việc ghi nhận bên nhận chuyển giao có cơ chế cụ thể hơn so với việc xác định tư cách của chủ thể này tại giai đoạn yêu cầu công nhận và cho thi hành Phán Quyết Nước Ngoài.
3. Một số vấn đề thực tiễn cần lưu ý
Thời điểm chuyển giao là một trong các yếu tố cần được xem xét khi xác định thủ tục và hồ sơ chứng minh tư cách của bên nhận chuyển giao. Cụ thể:
(i) Trước khi nộp đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành: Bên nhận chuyển giao cần cung cấp tài liệu chứng minh tư cách của mình cùng hồ sơ yêu cầu;
(ii) Trong quá trình Tòa án giải quyết: Bên nhận chuyển giao cần thông báo và đề nghị Tòa án xem xét việc kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng tương ứng; và
(iii) Sau khi quyết định công nhận và cho thi hành của Tòa án có hiệu lực pháp luật: Việc ghi nhận bên nhận chuyển giao được xem xét theo pháp luật thi hành án dân sự.
Để chứng minh tính xác thực và phạm vi của việc chuyển giao, văn bản chuyển giao nên xác định rõ:
(i) Phán Quyết Nước Ngoài làm phát sinh quyền được chuyển giao;
(ii) Phạm vi quyền được chuyển giao;
(iii) Các khoản tiền gốc, lãi, chi phí và quyền lợi liên quan; và
(iv) Quyền yêu cầu công nhận, cho thi hành, yêu cầu thi hành án và tiếp nhận khoản tiền thu hồi.
Bên cạnh đó, hồ sơ cũng cần thể hiện thẩm quyền của người ký, hiệu lực của giao dịch theo pháp luật áp dụng và việc thông báo cho bên có nghĩa vụ. Việc thông báo đặc biệt quan trọng vì bên có nghĩa vụ có thể từ chối thực hiện nghĩa vụ với bên nhận chuyển giao nếu không được thông báo hoặc nếu bên nhận chuyển giao không chứng minh được tính xác thực của việc chuyển giao.
Đối với tài liệu được lập ở nước ngoài, yêu cầu về hợp pháp hóa lãnh sự, chứng thực và dịch thuật cần được chuẩn bị phù hợp. Việc thiếu tài liệu chứng minh hoặc quy định không rõ phạm vi quyền được chuyển giao có thể làm phát sinh yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc tranh luận về tư cách của người yêu cầu.
4. Kết luận
Pháp luật hiện hành có các cơ sở để bên nhận chuyển giao thực hiện quyền phát sinh từ Phán Quyết Nước Ngoài. Tuy nhiên, tại giai đoạn yêu cầu Tòa án công nhận và cho thi hành, pháp luật chưa quy định trực tiếp và đầy đủ về tư cách của bên nhận chuyển giao không có tên trong Phán Quyết Nước Ngoài. Trong khi đó, cơ chế ghi nhận việc chuyển giao tại giai đoạn thi hành án đã được quy định cụ thể hơn.
Do đó, khả năng bên nhận chuyển giao được công nhận tư cách cần được xem xét dựa trên thời điểm chuyển giao, pháp luật áp dụng, phạm vi quyền được chuyển giao và hồ sơ chứng minh trong từng trường hợp cụ thể.
[Miễn trừ trách nhiệm]: Bài viết chỉ cung cấp thông tin pháp lý chung, không cấu thành ý kiến hoặc tư vấn pháp lý cho bất kỳ trường hợp cụ thể nào.
Luật sư TRẦN DUY CẢNH
Luật sư điều hành Công ty Luật TNHH Dentons Luật Việt
Trọng tài viên VIAC,
NGUYỄN KHÁNH LY, TRẦN KHÁNH TRUNG DŨNG
Trợ lý luật sư