Nghị định 333: Doanh nghiệp số trước áp lực tuân thủ mới về an ninh mạng
Nghị định số 333/2026/NĐ-CP, ban hành ngày 19/8/2026 hướng dẫn Luật An ninh mạng 2025,
1. Bối cảnh và xu hướng pháp lý mới
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sáng tạo và khai thác tài sản trí tuệ. Cùng với đó, ngày càng xuất hiện nhiều loại sản phẩm được thể hiện dưới dạng giao diện đồ họa người dùng (Graphical user interface - GUI), các biểu tượng[1] (icons), trình tự hiển thị và hiệu ứng chuyển động[2] (animations and motion graphics), các kiểu chữ và cách bố trí, các yếu tố thể hiện trên màn hình. Các sản phẩm đó được các doanh nghiệp thiết kế, phát triển và ứng dụng rộng rãi trong môi trường số. Theo đó, giá trị của một sản phẩm không còn nằm ở hình dáng vật lý thông thường, mà còn nằm ở các yếu tố trực quan khi người dùng quan sát, xem xét trong môi trường số.
Các hình ảnh của sản phẩm đó không chỉ đóng vai trò nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn mang lại giá trị thương mại đáng kể, trở thành yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Vì vậy, yêu cầu cấp thiết đặt ra là cần xây dựng cơ chế bảo hộ pháp lý hiệu quả đối với các sản phẩm này, giúp chủ sở hữu có thể bảo vệ thành quả sáng tạo của mình một cách nhanh chóng và hữu hiệu trước các hành vi sao chép hoặc khai thác trái phép, đồng thời bảo đảm sự cạnh tranh lành mạnh, công bằng trên môi trường số.
Trong bối cảnh đó, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi năm 2025 (“Luật SHTT”), đã ghi nhận bước tiến quan trọng khi bổ sung cơ chế bảo hộ kiểu dáng công nghiệp (“KDCN”) đối với sản phẩm phi vật lý. Cùng với Luật SHTT 2025, Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ đã bổ sung các quy định quan trọng nhằm hướng dẫn chi tiết việc bảo hộ KDCN đối với sản phẩm phi vật lý này. Các quy định mới này được kỳ vọng sẽ tạo hành lang pháp lý trực tiếp cho việc bảo hộ KDCN đối với sản phẩm phi vật lý.
2. Bảo hộ kiểu dáng công nghiệp đối với sản phẩm dưới dạng phi vật lý là gì?
Khoản 13 Điều 4 Luật SHTT quy định: “Kiểu dáng công nghiệp là hình dáng bên ngoài của toàn bộ hoặc một phần của sản phẩm dưới dạng vật lý hoặc phi vật lý, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp những yếu tố này và nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm”.
Định nghĩa KDCN theo Luật SHTT 2025 đã được sửa đổi theo hướng bao quát hình dáng bên ngoài của toàn bộ hoặc một phần sản phẩm dưới dạng vật lý hoặc phi vật lý, miễn là được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp các yếu tố này và nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm. Theo đó, pháp luật SHTT đã mở rộng phạm vi bảo hộ KDCN đối với sản phẩm dưới dạng phi vật lý. Đây là một điểm đổi mới mang tính đột phá của Luật SHTT.
Trước đây, cơ chế bảo hộ KDCN tại Việt Nam được gắn với sản phẩm hữu hình, tức là hình dáng vật lý bên ngoài của sản phẩm. Cách tiếp cận này phù hợp với các sản phẩm truyền thống như bao bì, thiết bị, đồ gia dụng hoặc linh kiện. Tuy nhiên, trong nền kinh tế số, nhiều yếu tố tạo nên sức cạnh tranh của sản phẩm lại không nằm ở hình dạng vật lý, mà nằm ở cách sản phẩm được hiển thị và tương tác trên màn hình.
Giao diện người dùng đồ họa (Graphical User Interface – GUI) là một ví dụ điển hình. GUI có thể xuất hiện trên điện thoại thông minh, máy tính, ô tô, thiết bị y tế, thiết bị gia dụng thông minh, máy móc công nghiệp hoặc các nền tảng phần mềm. Trong nhiều trường hợp, thiết kế GUI là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, khả năng nhận diện sản phẩm và giá trị thương mại của doanh nghiệp.
Vì vậy, việc ghi nhận sản phẩm phi vật lý là đối tượng có thể được bảo hộ dưới dạng KDCN mở ra cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để doanh nghiệp cân nhắc bảo hộ KDCN đối với các thiết kế số, thay vì chỉ dựa vào việc bảo hộ quyền tác giả, nhãn hiệu hoặc thông qua các cơ chế bảo vệ khác.
Trên cơ sở định nghĩa về KDCN được sửa đổi, bổ sung của Luật SHTT 2025, Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN đã đưa ra hướng dẫn cụ thể hơn về việc xác định thế nào là "sản phẩm phi vật lý", cụ thể là “sản phẩm phi vật lý là các đối tượng không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình, được tạo ra thông qua việc chiếu hoặc hiển thị một kiểu dáng lên bề mặt hoặc vào môi trường (bao gồm cả không khí) và có chức năng thực tế để vận hành, tương tác hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể”. Theo đó, một đối tượng có thể được xem là sản phẩm phi vật lý khi đáp ứng đồng thời hai tiêu chí: (i) đối tượng không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình, được tạo ra thông qua việc chiếu hoặc hiển thị một kiểu dáng lên bề mặt hoặc vào môi trường (bao gồm cả không khí); và (ii) có chức năng thực tế để vận hành, tương tác hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
Như vậy, không phải mọi đối tượng không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình đều mặc nhiên được coi là sản phẩm phi vật lý và có thể được bảo hộ dưới dạng KDCN. Để được bảo hộ dưới danh nghĩa là KDCN, đối tượng đó còn phải gắn với một chức năng vận hành thực tế, tức là có khả năng hỗ trợ việc vận hành, tương tác hoặc thực hiện một nhiệm vụ nhất định trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm.
Xu hướng bảo hộ KDCN cho các sản phẩm phi vật lý không chỉ xuất hiện tại Việt Nam mà đã được ghi nhận tại nhiều quốc gia và khu vực pháp lý lớn trên thế giới như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU) và Singapore. Điều này phản ánh sự thích ứng của hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ với quá trình chuyển đổi số đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
3. Sản phẩm dưới dạng phi vật lý có thể được bảo hộ dưới dạng kiểu dáng công nghiệp như thế nào?
Về nguyên tắc, để được bảo hộ KDCN, sản phẩm phi vật lý phải đáp ứng đầy đủ ba điều kiện sau: có tính mới, có tính sáng tạo, và có khả năng áp dụng công nghiệp.
Nói cách khác, việc sản phẩm được thể hiện dưới dạng phi vật lý không làm thay đổi bản chất của cơ chế bảo hộ KDCN. Các thiết kế này vẫn phải được đánh giá theo các tiêu chuẩn chung áp dụng đối với KDCN, thay vì đương nhiên được bảo hộ chỉ vì được thể hiện trong môi trường số.
Ngoài ba tiêu chuẩn nói trên, sản phẩm phi vật lý còn phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể khác liên quan đến hồ sơ, tài liệu đăng ký xác lập quyền KDCN. Theo đó, Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN đã đưa ra quy định cụ thể đối với các tài liệu này, cụ thể như sau:
4. Doanh nghiệp cần làm gì?
Việc chính thức ghi nhận cơ chế bảo hộ KDCN đối với sản phẩm phi vật lý không chỉ là sự mở rộng phạm vi bảo hộ đối với các thành quả sáng tạo trong môi trường kỹ thuật số mà còn là tín hiệu cho thấy pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam đang có sự dịch chuyển phù hợp và cần thiết trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển ngày càng mạnh mẽ của nền kinh tế số. Đây được xem là công cụ pháp lý hữu hiệu cho tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp trong việc bảo vệ giá trị tài sản trí tuệ của mình, đặc biệt là các doanh nghiệp có sản phẩm trong môi trường số.
Theo đó, các doanh nghiệp công nghệ và các doanh nghiệp có sản phẩm số cần nhanh chóng nhận diện, quản trị và khai thác các thiết kế số như một phần quan trọng trong chiến lược bảo vệ và phát triển tài sản trí tuệ của mình. Thay vì chỉ tập trung vào việc bảo hộ hình dáng vật lý của sản phẩm, các doanh nghiệp này nên rà soát cả các yếu tố trực quan được tạo lập trong môi trường số, đặc biệt là những thiết kế đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm người dùng hoặc khả năng nhận diện sản phẩm, để cân nhắc bảo hộ dưới dạng KDCN. Các đối tượng này có thể bao gồm giao diện ứng dụng, bảng điều khiển, màn hình thiết bị, hiệu ứng chuyển động hoặc thiết kế hiển thị có giá trị thương mại độc lập.
Dentons Luật Việt chân thành cảm ơn và ghi nhận những đóng góp của Luật sư Cộng sự Cao cấp Trần Nguyệt Minh và Trợ lý Luật sư Nguyễn Minh Giang trong việc thực hiện bài viết này.
Miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không cấu thành ý kiến tư vấn pháp lý, hay thiết lập mối quan hệ luật sư và khách hàng. Quý độc giả không nên sử dụng nội dung bài viết như sự thay thế cho tư vấn pháp lý từ luật sư. Dentons Luật Việt không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hay thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng hoặc dựa vào nội dung bài viết này. Vui lòng liên hệ: bd.vietnam@dentons.com để được tư vấn phù hợp.
[1] Biểu tượng (icons) là ký hiệu đồ họa nhỏ làm lối tắt trực quan đến ứng dụng hoặc tệp tin…
[2] Trình tự hiển thị và hiệu ứng chuyển động (animations and motion graphics) là hiệu ứng thị giác khi thực hiện các thao tác.